ngoại trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng Bộ Ngoại giao: Người đứng đầu cơ quan ngoại giao của một quốc gia, chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại và quan hệ quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngoại trưởng sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh tại Liên Hợp Quốc.
- Cuộc gặp song phương giữa hai vị ngoại trưởng đã đạt được nhiều tiến triển.
- Phát biểu của ngoại trưởng nhấn mạnh đến chính sách hòa bình của đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức vụ ngoại trưởng": chỉ vị trí, nhiệm vụ của người đứng đầu ngành ngoại giao.
- Ông ấy đã đảm nhiệm chức vụ ngoại trưởng trong nhiều năm.
- "Phát ngôn của ngoại trưởng": chỉ những tuyên bố chính thức liên quan đến chính sách đối ngoại.
- Phát ngôn của ngoại trưởng được giới quan sát quốc tế theo dõi sát sao.
Biến thể và từ gần giống
- Bộ trưởng Ngoại giao: Cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "ngoại trưởng".
- Trưởng đoàn ngoại giao: Người đứng đầu một phái đoàn ngoại giao trong một sự kiện cụ thể, có thể không phải là Ngoại trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Bộ trưởng Bộ Ngoại giao: Từ đồng nghĩa, cách gọi chính thức.
- Người đứng đầu ngành ngoại giao: Cách diễn đạt mang tính mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Bộ trưởng Bộ ngoại giao.